Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI từ 01/04/2026?
1. Dữ liệu đưa vào huấn luyện phải là dữ liệu đã được công bố hợp pháp và có thể tiếp cận công khai.
Khoản 3 Điều 1 Luật sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung 2025 chính thức quy định nội dung giới hạn quyền sở hữu trí tuệ như sau:
- Tổ chức, cá nhân được sử dụng văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ đã được công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo, với điều kiện việc sử dụng này không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của Luật này.
- Đối với văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan, việc sử dụng văn bản và dữ liệu theo quy định tại khoản này còn phải thực hiện theo quy định của Chính phủ.
Như vậy, tổ chức, cá nhân chính thức được huấn luyện AI bằng quyền sở hữu trí tuệ đã công bố hợp pháp, tuy nhiên quyền này không phải là tuyệt đối mà bị giới hạn bởi các điều kiện chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền. Quy định này được xây dựng trên cơ sở thực tiễn khi hoạt động thu thập, sao chép và xử lý dữ liệu phục vụ huấn luyện AI ngày càng trở nên phổ biến trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng. Việc bổ sung quy định tại khoản 3 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung 2025 thể hiện rõ định hướng của Nhà nước trong việc kịp thời điều chỉnh các quan hệ pháp lý mới phát sinh, đồng thời thể chế hóa chủ trương thúc đẩy phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng AI.
Đáng chú ý, quy định này hướng tới việc thiết lập sự cân bằng giữa hai lợi ích quan trọng: một mặt là bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả, chủ sở hữu; mặt khác là tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển công nghệ AI.
Từ góc độ doanh nghiệp, quy định này mở ra cơ sở pháp lý rõ ràng để khai thác dữ liệu phục vụ huấn luyện AI, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải kiểm soát chặt chẽ nguồn dữ liệu đầu vào, bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng phạm vi cho phép và không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích của tác giả hoặc chủ sở hữu.
2. Nguyên tắc cốt lõi: AI không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ
Đối với sản phẩm do AI tạo ra, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam xác định nguyên tắc cơ bản rằng AI không phải là chủ thể của quyền sở hữu trí tuệ. Khoản 1 Điều 4 Luật sở hữu trí tuệ 2005 sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định “Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng”. Theo quy định này, chủ thể của quyền sở hữu trí tuệ chỉ có thể là tổ chức hoặc cá nhân, không bao gồm hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Trên cơ sở đó, đối với các sản sản phẩm do AI tự động tạo ra mà không có sự tham gia của con người thì không được bảo hộ bản quyền, sáng chế như là tác phẩm của con người. Ngược lại, trong trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong quá trình sáng tạo và có đóng góp sáng tạo đáng kể, như đề xuất ý tưởng, định hướng nội dung, lựa chọn phương án thể hiện hoặc chỉnh sửa kết quả do AI tạo ra, thì cá nhân hoặc tổ chức đó có thể được xem xét công nhận là tác giả hoặc chủ thể quyền sở hữu công nghiệp đối với đối tượng sở hữu trí tuệ tương ứng.
3. Chính sách của Nhà nước về sở hữu trí tuệ
Theo Điều 8 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, số 50/2005/QH11 được sửa đổi bổ sung bởi khoản 4 Điều 8 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009, số 36/2009/QH12, điểm b khoản 4 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025, số 131/2025/QH15, chính sách của Nhà nước về sở hữu trí tuệ được quy định như sau:
- Công nhận và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân trên cơ sở bảo đảm hài hoà lợi ích của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ với lợi ích công cộng; không bảo hộ các đối tượng sở hữu trí tuệ trái với đạo đức xã hội, trật tự công cộng, có hại cho quốc phòng, an ninh.
- Khuyến khích, thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo, khai thác, phát triển đối tượng quyền sở hữu trí tuệ thông qua hỗ trợ về tài chính, ưu đãi về thuế, tín dụng và hỗ trợ, ưu đãi đầu tư khác phù hợp với quy định của pháp luật nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân.
- Hỗ trợ tài chính cho việc nhận chuyển giao, khai thác quyền sở hữu trí tuệ phục vụ lợi ích công cộng; khuyến khích tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài tài trợ cho hoạt động sáng tạo và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
- Hỗ trợ việc tạo ra, bảo hộ, khai thác, quản lý, phát triển đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là đối tượng quyền sở hữu trí tuệ của đồng bào dân tộc thiểu số; hỗ trợ tổ chức, cá nhân Việt Nam xác định giá trị của quyền sở hữu trí tuệ, áp dụng các mô hình chuyển nhượng, chuyển giao quyền sử dụng các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ; thúc đẩy cơ chế hợp tác, chia sẻ quyền sở hữu trí tuệ giữa Nhà nước, nhà khoa học, tổ chức khoa học và công nghệ và doanh nghiệp.
- Ưu tiên phát triển hệ sinh thái sở hữu trí tuệ đồng bộ và hiệu quả, đặc biệt là đầu tư nguồn lực cho các cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ và cơ quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ; thúc đẩy hình thành và phát triển các tổ chức trung gian hỗ trợ cho hoạt động phát triển, khai thác, sử dụng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
- Hình thành và triển khai chương trình quốc gia hỗ trợ tạo ra, bảo hộ, khai thác, quản lý, phát triển đối tượng quyền sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là ở nông thôn, miền núi.
Từ ngày 01/04/2026, việc sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về sở hữu trí tuệ, đặc biệt là yêu cầu về tính hợp pháp, khả năng tiếp cận công khai của dữ liệu và giới hạn trong phạm vi sử dụng. Đồng thời, cần khẳng định rõ rằng AI chỉ là công cụ hỗ trợ, còn quyền sở hữu trí tuệ vẫn thuộc về cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp sáng tạo thực sự. Trong bối cảnh đó, Luật Hồng Bách và Cộng sự đã tổng hợp những điểm pháp lý trọng tâm, giúp doanh nghiệp nhận diện đúng rủi ro, chủ động kiểm soát dữ liệu đầu vào và đảm bảo tuân thủ pháp luật khi triển khai AI một cách hiệu quả, bền vững.